
Diễn biến chính Atlas vs Pachuca |
||||
Herrera J. | 1-0 | 9' | ||
Furch J. | 2-0 | 30' | ||
Quinones J. | 3-0 | 41' | ||
46' | (14)↑(2)↓ | |||
46' | (19)↑(12)↓ | |||
46' | (29)↑(9)↓ | |||
46' | (16)↑(21)↓ | |||
47' | 3-1 | Arango C. | ||
(21)↑(7)↓ | 69' | |||
(4)↑(26)↓ | 70' | |||
(11)↑(9)↓ | 77' | |||
(17)↑(6)↓ | 79' | |||
86' | (28)↑(11)↓ | |||
Quinones J. | 4-1 | 88' |
Số liệu thống kê Atlas vs Pachuca |
||||
Atlas | Pachuca | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
9 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
346 |
|
Số đường chuyền |
|
400 |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
14 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
7 |
|
Thử thách |
|
6 |
87 |
|
Pha tấn công |
|
101 |
25 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
47 |