
Diễn biến chính Atlanta United vs Orlando City |
||||
Wiley C. | 1-0 | 22' | ||
25' | 1-1 | Carlos Antonio | ||
(18)↑(30)↓ | 31' | |||
(6)↑(13)↓ | 57' | |||
(20)↑(5)↓ | 58' | |||
60' | 1-2 | McGuire D. | ||
65' | (7)↑(13)↓ | |||
(7)↑(19)↓ | 70' | |||
(21)↑(2)↓ | 70' | |||
74' | (11)↑(10)↓ | |||
75' | (23)↑(24)↓ | |||
75' | (15)↑(17)↓ | |||
90' | (8)↑(77)↓ |
Số liệu thống kê Atlanta United vs Orlando City |
||||
Atlanta United | Orlando City | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
462 |
|
Số đường chuyền |
|
329 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
19 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
21 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
11 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
70 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |