
Diễn biến chính Aston Villa vs Liverpool |
||||
2' | 0-1 | Martinez E.(OW) | ||
Tielemans Y. | 1-1 | 12' | ||
23' | 1-2 | Gakpo C. | ||
48' | 1-3 | Jarell Quansah | ||
(22)↑(8)↓ | 65' | |||
75' | (9)↑(18)↓ | |||
75' | (38)↑(19)↓ | |||
76' | (8)↑(3)↓ | |||
76' | (17)↑(7)↓ | |||
(24)↑(22)↓ | 79' | |||
(16)↑(6)↓ | 80' | |||
Duran J. | 2-3 | 85' | ||
Duran J. | 3-3 | 88' |
Số liệu thống kê Aston Villa vs Liverpool |
||||
Aston Villa | Liverpool | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
7 |
|
Cản sút |
|
3 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
396 |
|
Số đường chuyền |
|
576 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
6 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
11 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
18 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
19 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
5 |
|
Thử thách |
|
6 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
61 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |