
Diễn biến chính AS Roma vs Juventus |
||||
Lukaku R. | 1-0 | 15' | ||
31' | 1-1 | Bremer | ||
(59)↑(21)↓ | 46' | |||
61' | (11)↑(22)↓ | |||
(9)↑(90)↓ | 68' | |||
(17)↑(35)↓ | 69' | |||
76' | (14)↑(9)↓ | |||
76' | (18)↑(7)↓ | |||
(52)↑(7)↓ | 78' | |||
85' | (26)↑(27)↓ |
Số liệu thống kê AS Roma vs Juventus |
||||
AS Roma | Juventus | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
5 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
528 |
|
Số đường chuyền |
|
344 |
90% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
5 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
18 |
|
Ném biên |
|
12 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
1 |
|
Thử thách |
|
1 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |