
Diễn biến chính Angers vs Lyon |
||||
26' | 0-1 | Tagliafico N. | ||
55' | 0-2 | Cherki R. | ||
(7)↑(99)↓ | 56' | |||
(19)↑(18)↓ | 65' | |||
68' | (69)↑(10)↓ | |||
68' | (37)↑(18)↓ | |||
(3)↑(26)↓ | 76' | |||
(27)↑(28)↓ | 76' | |||
(14)↑(6)↓ | 76' | |||
82' | (16)↑(3)↓ | |||
82' | (15)↑(31)↓ | |||
88' | 0-3 | Mikautadze G. | ||
89' | (12)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Angers vs Lyon |
||||
Angers | Lyon | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
35% |
|
Kiểm soát bóng |
|
65% |
31% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
69% |
313 |
|
Số đường chuyền |
|
587 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
7 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
23 |
|
Ném biên |
|
20 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
10 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
72 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
66 |