
Diễn biến chính Andorra vs Belarus |
||||
(4)↑(8)↓ | 59' | |||
(23)↑(7)↓ | 59' | |||
(10)↑(16)↓ | 60' | |||
65' | (11)↑(17)↓ | |||
65' | (19)↑(7)↓ | |||
80' | (10)↑(21)↓ | |||
(21)↑(14)↓ | 84' | |||
88' | (22)↑(2)↓ | |||
(6)↑(11)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Andorra vs Belarus |
||||
Andorra | Belarus | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
9 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
3 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
0 |
|
Cản sút |
|
4 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
27% |
|
Kiểm soát bóng |
|
73% |
26% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
74% |
195 |
|
Số đường chuyền |
|
521 |
49% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
62 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
34 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
25 |
|
Ném biên |
|
39 |
7 |
|
Cản phá thành công |
|
7 |
4 |
|
Thử thách |
|
4 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
152 |
23 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |