
Diễn biến chính Andorra CF vs Malaga |
||||
46' | (24)↑(8)↓ | |||
46' | (23)↑(5)↓ | |||
(18)↑(19)↓ | 61' | |||
(10)↑(12)↓ | 68' | |||
(21)↑(7)↓ | 68' | |||
68' | (9)↑(12)↓ | |||
Bundu M. | 1-0 | 71' | ||
76' | (11)↑(22)↓ | |||
76' | (26)↑(7)↓ | |||
(9)↑(17)↓ | 83' | |||
(16)↑(22)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Andorra CF vs Malaga |
||||
Andorra CF | Malaga | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
79% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
21% |
664 |
|
Số đường chuyền |
|
248 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
4 |
|
Việt vị |
|
4 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
17 |
|
Ném biên |
|
18 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
10 |
|
Thử thách |
|
3 |
114 |
|
Pha tấn công |
|
42 |
61 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
17 |