
Diễn biến chính Anderlecht vs FC Porto |
||||
24' | 0-1 | Galeno | ||
46' | (52)↑(23)↓ | |||
Tristan Degreef | 1-1 | 52' | ||
(7)↑(27)↓ | 60' | |||
(20)↑(12)↓ | 73' | |||
(36)↑(83)↓ | 73' | |||
75' | (70)↑(11)↓ | |||
82' | (10)↑(6)↓ | |||
83' | 1-2 | Vieira F. | ||
(71)↑(25)↓ | 84' | |||
(10)↑(32)↓ | 84' | |||
Amuzu F. | 2-2 | 86' |
Số liệu thống kê Anderlecht vs FC Porto |
||||
Anderlecht | FC Porto | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
5 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
413 |
|
Số đường chuyền |
|
374 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
6 |
|
Việt vị |
|
2 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
18 |
|
Ném biên |
|
15 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
12 |
|
Thử thách |
|
11 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
21 |
|
Long pass |
|
26 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |