
Diễn biến chính Anderlecht vs Charleroi |
||||
Leoni T. | 1-0 | 34' | ||
46' | (9)↑(17)↓ | |||
(7)↑(9)↓ | 46' | |||
63' | (22)↑(44)↓ | |||
(25)↑(23)↓ | 65' | |||
76' | 1-1 | Andreou S. | ||
(20)↑(12)↓ | 77' | |||
(29)↑(8)↓ | 77' | |||
Amuzu F. | 2-1 | 78' | ||
83' | (27)↑(2)↓ | |||
87' | (19)↑(18)↓ | |||
(15)↑(5)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Anderlecht vs Charleroi |
||||
Anderlecht | Charleroi | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
402 |
|
Số đường chuyền |
|
501 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
14 |
|
Ném biên |
|
15 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
8 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
55 |