
Diễn biến chính Al-Shabab vs Al-Riyadh |
||||
Khalid Al-Shuwayyi(OW) | 1-0 | 33' | ||
(23)↑(13)↓ | 46' | |||
46' | (88)↑(15)↓ | |||
(24)↑(16)↓ | 46' | |||
(12)↑(21)↓ | 65' | |||
69' | (26)↑(36)↓ | |||
(8)↑(55)↓ | 74' | |||
81' | (18)↑(14)↓ | |||
88' | (77)↑(80)↓ |
Số liệu thống kê Al-Shabab vs Al-Riyadh |
||||
Al-Shabab | Al-Riyadh | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
0 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
582 |
|
Số đường chuyền |
|
399 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
26 |
12 |
|
Thử thách |
|
9 |
116 |
|
Pha tấn công |
|
91 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |