
Diễn biến chính Al-Shabab vs Al-Ahli SFC |
||||
8' | (8)↑(97)↓ | |||
Carrasco Y. | 1-0 | 19' | ||
45' | 1-1 | Kessie F. | ||
53' | 1-2 | Firmino R. | ||
(13)↑(55)↓ | 60' | |||
(12)↑(15)↓ | 68' | |||
(31)↑(20)↓ | 69' | |||
76' | (29)↑(30)↓ | |||
77' | (19)↑(7)↓ | |||
(49)↑(88)↓ | 83' | |||
88' | (26)↑(20)↓ | |||
88' | (45)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Al-Shabab vs Al-Ahli SFC |
||||
Al-Shabab | Al-Ahli SFC | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
7 |
|
Cản sút |
|
0 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
357 |
|
Số đường chuyền |
|
451 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
28 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
28 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
10 |
|
Thử thách |
|
13 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |