
Diễn biến chính Al-Shabab vs Al Raed |
||||
(6)↑(26)↓ | 46' | |||
(13)↑(88)↓ | 46' | |||
(15)↑(21)↓ | 46' | |||
55' | (24)↑(17)↓ | |||
Carvalho C. | 1-0 | 56' | ||
68' | (45)↑(94)↓ | |||
69' | (49)↑(7)↓ | |||
Carrasco Y. | 2-0 | 81' | ||
(12)↑(55)↓ | 82' | |||
87' | (20)↑(8)↓ | |||
87' | (6)↑(10)↓ | |||
(31)↑(2)↓ | 87' | |||
90' | Loum M. |
Số liệu thống kê Al-Shabab vs Al Raed |
||||
Al-Shabab | Al Raed | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
0 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
494 |
|
Số đường chuyền |
|
350 |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
5 |
|
Thử thách |
|
14 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
79 |
55 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
17 |