
Diễn biến chính Almeria vs Getafe |
||||
27' | 0-1 | Greenwood M. | ||
Lozano C. | 1-1 | 41' | ||
(3)↑(6)↓ | 46' | |||
46' | (7)↑(14)↓ | |||
48' | 1-2 | Greenwood M. | ||
57' | (32)↑(9)↓ | |||
61' | 1-3 | Mata J. | ||
(19)↑(5)↓ | 62' | |||
68' | (25)↑(24)↓ | |||
(26)↑(12)↓ | 70' | |||
80' | (4)↑(18)↓ | |||
80' | (37)↑(5)↓ | |||
(38)↑(22)↓ | 80' | |||
Viera J. | 90' |
Số liệu thống kê Almeria vs Getafe |
||||
Almeria | Getafe | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
26 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
377 |
|
Số đường chuyền |
|
317 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
31 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
10 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
23 |
|
Ném biên |
|
13 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
8 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
91 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |