Số liệu thống kê Almagro vs Temperley |
||||
Almagro | Temperley | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
72 |
|
Pha tấn công |
|
76 |
16 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
12 |