
Diễn biến chính Al-Ittihad vs Al-Shabab |
||||
46' | (12)↑(26)↓ | |||
46' | (13)↑(21)↓ | |||
48' | 0-1 | Diallo H. | ||
(99)↑(52)↓ | 56' | |||
(13)↑(30)↓ | 56' | |||
Hamdallah A. | 1-1 | 58' | ||
82' | 1-2 | Carvalho C. | ||
84' | (15)↑(12)↓ | |||
(19 )↑(33 )↓ | 90' | |||
90' | (8)↑(23)↓ | |||
90' | 1-3 | Al Juwayr M. |
Số liệu thống kê Al-Ittihad vs Al-Shabab |
||||
Al-Ittihad | Al-Shabab | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
364 |
|
Số đường chuyền |
|
388 |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
10 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
90 |
|
Pha tấn công |
|
77 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |