
Bắt đầu: 02/09/2023 16:00
Sân: Hajime Matsuo
Diễn biến chính Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds |
||||
22' | (25)↑(21)↓ | |||
38' | 0-1 | Scholz A. | ||
(16)↑(9)↓ | 73' | |||
(6)↑(20)↓ | 73' | |||
(14)↑(33)↓ | 73' | |||
78' | (17)↑(8)↓ | |||
78' | (30)↑(11)↓ | |||
(22)↑(32)↓ | 79' | |||
Komi Y. | 1-1 | 81' | ||
88' | (66)↑(14)↓ |
Số liệu thống kê Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds |
||||
Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
601 |
|
Số đường chuyền |
|
348 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
13 |
|
Thử thách |
|
15 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |