
Diễn biến chính Albirex Niigata vs FC Tokyo |
||||
19' | (9)↑(17)↓ | |||
39' | 0-1 | Nakagawa T. | ||
49' | 0-2 | Shirai K. | ||
62' | 0-3 | Diego Oliveira | ||
(11)↑(35)↓ | 64' | |||
(99)↑(7)↓ | 64' | |||
(45 )↑(16 )↓ | 64' | |||
68' | (23)↑(39)↓ | |||
68' | (5)↑(33)↓ | |||
(32)↑(33)↓ | 73' | |||
(14)↑(22)↓ | 73' | |||
81' | (28)↑(49)↓ | |||
81' | (40)↑(8)↓ | |||
Hayakawa F. | 1-3 | 90' |
Số liệu thống kê Albirex Niigata vs FC Tokyo |
||||
Albirex Niigata | FC Tokyo | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
64% |
|
Kiểm soát bóng |
|
36% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
624 |
|
Số đường chuyền |
|
345 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
15 |
|
Thử thách |
|
15 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
112 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |