
Bắt đầu: 25/05/2024 14:00
Sân: Damian Sylwestrzak
Diễn biến chính Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka |
||||
37' | 0-1 | Mae H. | ||
(22)↑(16)↓ | 69' | |||
(40)↑(30)↓ | 69' | |||
73' | (30)↑(28)↓ | |||
(20)↑(35)↓ | 84' | |||
85' | 0-2 | Konno K. | ||
87' | (25)↑(8)↓ | |||
Hayakawa F. | 1-2 | 90' |
Số liệu thống kê Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka |
||||
Albirex Niigata | Avispa Fukuoka | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
75% |
|
Kiểm soát bóng |
|
25% |
77% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
23% |
778 |
|
Số đường chuyền |
|
252 |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
3 |
|
Substitution |
|
2 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
4 |
|
Thử thách |
|
15 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
87 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |