
Diễn biến chính AJ Auxerre vs Clermont |
||||
Toure S. I. | 1-0 | 36' | ||
54' | 1-1 | Khaoui S. | ||
59' | (70)↑(10)↓ | |||
59' | (2)↑(11)↓ | |||
(19)↑(11)↓ | 68' | |||
(22)↑(80)↓ | 69' | |||
(27)↑(95)↓ | 73' | |||
(10)↑(9)↓ | 80' | |||
(17)↑(7)↓ | 80' | |||
80' | (91)↑(18)↓ | |||
80' | (9)↑(95)↓ |
Số liệu thống kê AJ Auxerre vs Clermont |
||||
AJ Auxerre | Clermont | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
406 |
|
Số đường chuyền |
|
473 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
19 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
22 |
|
Ném biên |
|
15 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
14 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
122 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |