
Diễn biến chính AFC Wimbledon vs Salford City |
||||
(3)↑(26)↓ | 37' | |||
57' | (3)↑(5)↓ | |||
(38)↑(7)↓ | 60' | |||
Bugiel O. | 1-0 | 70' | ||
78' | (39)↑(7)↓ | |||
85' | (17)↑(9)↓ | |||
85' | (30)↑(29)↓ | |||
(19)↑(18)↓ | 90' | |||
90' | Vassell T. | |||
90' | Watt E. |
Số liệu thống kê AFC Wimbledon vs Salford City |
||||
AFC Wimbledon | Salford City | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
8 |
0 |
|
Red card |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
308 |
|
Số đường chuyền |
|
331 |
61% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
5 |
|
Việt vị |
|
2 |
55 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
31 |
|
Ném biên |
|
29 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
4 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
46 |