
Diễn biến chính AFC Bournemouth vs Chelsea |
||||
63' | (20)↑(10)↓ | |||
(19)↑(11)↓ | 63' | |||
(17)↑(16)↓ | 73' | |||
(25)↑(3)↓ | 73' | |||
80' | (21)↑(26)↓ | |||
81' | (29)↑(8)↓ | |||
(7)↑(10)↓ | 89' |
Số liệu thống kê AFC Bournemouth vs Chelsea |
||||
AFC Bournemouth | Chelsea | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
35% |
|
Kiểm soát bóng |
|
65% |
33% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
67% |
312 |
|
Số đường chuyền |
|
590 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
13 |
|
Đánh đầu |
|
9 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
6 |
|
Cứu thua |
|
4 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
9 |
4 |
|
Substitution |
|
3 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
18 |
|
Ném biên |
|
18 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
17 |
|
Thử thách |
|
5 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
66 |