
Diễn biến chính AFC Ajax vs Fortuna Sittard |
||||
Berghuis S. | 1-0 | 6' | ||
Berghuis S. | 2-0 | 27' | ||
(57)↑(25)↓ | 46' | |||
46' | (2)↑(61)↓ | |||
46' | (11)↑(21)↓ | |||
Bergwijn S. | 3-0 | 54' | ||
64' | (6)↑(15)↓ | |||
64' | (85)↑(77)↓ | |||
(35)↑(6)↓ | 72' | |||
(41)↑(21)↓ | 72' | |||
79' | (29)↑(17)↓ | |||
Taylor K. | 4-0 | 86' | ||
(26)↑(19)↓ | 87' | |||
(39)↑(10)↓ | 88' |
Số liệu thống kê AFC Ajax vs Fortuna Sittard |
||||
AFC Ajax | Fortuna Sittard | |||
17 |
|
Phạt góc |
|
4 |
8 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
31 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
14 |
|
Cản sút |
|
1 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
70% |
|
Kiểm soát bóng |
|
30% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
711 |
|
Số đường chuyền |
|
301 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
4 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
15 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
20 |
|
Ném biên |
|
11 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
8 |
|
Thử thách |
|
16 |
4 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
155 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
100 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |