
Diễn biến chính Adana Demirspor vs Samsunspor |
||||
Barasi Y. | 1-0 | 7' | ||
58' | 1-1 | Muja A. | ||
64' | (17)↑(18)↓ | |||
64' | (14)↑(11)↓ | |||
(17)↑(16)↓ | 65' | |||
(93)↑(28)↓ | 65' | |||
71' | (5)↑(6)↓ | |||
(15)↑(80)↓ | 76' | |||
86' | (8)↑(21)↓ | |||
86' | (28)↑(7)↓ | |||
(29)↑(11)↓ | 87' | |||
90' | 1-2 | Dimata L. | ||
90' | 1-3 | Aydogdu S. |
Số liệu thống kê Adana Demirspor vs Samsunspor |
||||
Adana Demirspor | Samsunspor | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
20 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
295 |
|
Số đường chuyền |
|
379 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
12 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
27 |
|
Ném biên |
|
23 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
11 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
11 |
|
Long pass |
|
18 |
90 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |