
Diễn biến chính Aberdeen vs Motherwell |
||||
56' | Jackson Valencia Mosquera | |||
Gartenmann S. | 1-0 | 60' | ||
70' | (11)↑(15)↓ | |||
71' | (19)↑(17)↓ | |||
(11)↑(8)↓ | 71' | |||
(5)↑(3)↓ | 74' | |||
81' | (5)↑(2)↓ | |||
81' | (24)↑(38)↓ | |||
88' | (18)↑(3)↓ | |||
(19)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Aberdeen vs Motherwell |
||||
Aberdeen | Motherwell | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
489 |
|
Số đường chuyền |
|
321 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
105 |
|
Pha tấn công |
|
96 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |