
Diễn biến chính Aalesund FK vs Bodo Glimt |
||||
6' | 0-1 | Gronbaek A. | ||
18' | 0-2 | Pemi F. | ||
(30)↑(10)↓ | 46' | |||
60' | 0-3 | Bjorkan F. | ||
69' | (9)↑(29)↓ | |||
69' | (27)↑(7)↓ | |||
69' | (6)↑(2)↓ | |||
(29)↑(15)↓ | 72' | |||
(37)↑(21)↓ | 72' | |||
72' | (23)↑(8)↓ | |||
(32)↑(6)↓ | 88' | |||
88' | (21)↑(15)↓ |
Số liệu thống kê Aalesund FK vs Bodo Glimt |
||||
Aalesund FK | Bodo Glimt | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
8 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
360 |
|
Số đường chuyền |
|
638 |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
6 |
|
Việt vị |
|
1 |
5 |
|
Đánh đầu thành công |
|
4 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
25 |
12 |
|
Ném biên |
|
17 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
14 |
|
Thử thách |
|
3 |
68 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
26 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
66 |