
Diễn biến chính VfL Bochum vs RB Leipzig |
||||
10' | 0-1 | Orban W. | ||
13' | 0-2 | Nusa A. | ||
21' | 0-3 | Baumgartner C. | ||
(21)↑(15)↓ | 46' | |||
Boadu M. | 1-3 | 48' | ||
Boadu M. | 2-3 | 56' | ||
Boadu M. | 3-3 | 61' | ||
68' | (8)↑(18)↓ | |||
73' | (9)↑(17)↓ | |||
(4)↑(29)↓ | 89' | |||
(33)↑(9)↓ | 90' | |||
(7)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê VfL Bochum vs RB Leipzig |
||||
VfL Bochum | RB Leipzig | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
5 |
|
Cản sút |
|
1 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
374 |
|
Số đường chuyền |
|
479 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
5 |
|
Việt vị |
|
4 |
50 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
0 |
|
Cứu thua |
|
1 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
4 |
|
Substitution |
|
2 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
20 |
|
Ném biên |
|
20 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
10 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
25 |
|
Long pass |
|
14 |
109 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |