
Diễn biến chính Stoke City vs West Bromwich(WBA) |
||||
Brown J. | 1-0 | 30' | ||
(6)↑(16)↓ | 41' | |||
45' | (18)↑(12)↓ | |||
59' | 1-1 | Molumby J. | ||
69' | 1-2 | Molumby J. | ||
(25)↑(11)↓ | 70' | |||
(15)↑(18)↓ | 74' | |||
(14)↑(10)↓ | 74' | |||
81' | (22)↑(19)↓ | |||
Pearson B. | 90' |
Số liệu thống kê Stoke City vs West Bromwich(WBA) |
||||
Stoke City | West Bromwich(WBA) | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
6 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
406 |
|
Số đường chuyền |
|
356 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
20 |
|
Ném biên |
|
32 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
14 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
89 |
29 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |