
Diễn biến chính St. Pauli vs Augsburg |
||||
Banks N.(OW) | 1-0 | 17' | ||
46' | (10)↑(8)↓ | |||
61' | (21)↑(9)↓ | |||
(17)↑(29)↓ | 61' | |||
70' | (2)↑(11)↓ | |||
70' | (36)↑(19)↓ | |||
79' | (15)↑(40)↓ | |||
(44)↑(2)↓ | 80' | |||
(10)↑(11)↓ | 80' | |||
83' | 1-1 | Mert Komur | ||
(26)↑(13)↓ | 88' |
Số liệu thống kê St. Pauli vs Augsburg |
||||
St. Pauli | Augsburg | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
1 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
3 |
|
Cản sút |
|
0 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
415 |
|
Số đường chuyền |
|
520 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
18 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
0 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
0 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
19 |
|
Ném biên |
|
25 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
7 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
19 |
|
Long pass |
|
27 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
112 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |