
Diễn biến chính SC Heerenveen vs Excelsior SBV |
||||
46' | (34)↑(16)↓ | |||
(11)↑(29)↓ | 61' | |||
(13)↑(24)↓ | 71' | |||
71' | (9)↑(8)↓ | |||
71' | (22)↑(14)↓ | |||
76' | (29)↑(10)↓ | |||
(9)↑(20)↓ | 89' |
Số liệu thống kê SC Heerenveen vs Excelsior SBV |
||||
SC Heerenveen | Excelsior SBV | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
570 |
|
Số đường chuyền |
|
369 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
20 |
|
Ném biên |
|
26 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
6 |
|
Thử thách |
|
9 |
147 |
|
Pha tấn công |
|
91 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
66 |