
Diễn biến chính Sagan Tosu vs Vissel Kobe |
||||
21' | (2)↑(23)↓ | |||
46' | (22)↑(2)↓ | |||
(99)↑(21)↓ | 64' | |||
(8)↑(23)↓ | 75' | |||
85' | (81)↑(9)↓ | |||
(3)↑(22)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Sagan Tosu vs Vissel Kobe |
||||
Sagan Tosu | Vissel Kobe | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
12 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
8 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
375 |
|
Số đường chuyền |
|
377 |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
37 |
|
Đánh đầu thành công |
|
26 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Substitution |
|
3 |
0 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
11 |
|
Thử thách |
|
11 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
64 |