
Bắt đầu: 10/03/2024 03:00
Sân: Allard Lindhout
Diễn biến chính RKC Waalwijk vs Vitesse Arnhem |
||||
Min D. | 1-0 | 28' | ||
(19)↑(7)↓ | 46' | |||
(35)↑(24)↓ | 46' | |||
46' | (25)↑(7)↓ | |||
56' | 1-1 | Aaronson P. | ||
Niemeijer R. | 2-1 | 71' | ||
78' | (8)↑(5)↓ | |||
(23)↑(2)↓ | 83' | |||
(29)↑(27)↓ | 83' | |||
(10)↑(14)↓ | 86' | |||
Kramer M. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê RKC Waalwijk vs Vitesse Arnhem |
||||
RKC Waalwijk | Vitesse Arnhem | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
20 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
15 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
42% |
|
Kiểm soát bóng |
|
58% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
362 |
|
Số đường chuyền |
|
485 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
47 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
27 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
17 |
|
Ném biên |
|
25 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
74 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
66 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
81 |