
Diễn biến chính RCD Espanyol vs FC Barcelona |
||||
11' | 0-1 | Lewandowski R. | ||
20' | 0-2 | Balde A. | ||
40' | 0-3 | Lewandowski R. | ||
(7)↑(24)↓ | 46' | |||
(5)↑(6)↓ | 46' | |||
53' | 0-4 | Kounde J. | ||
(3)↑(17)↓ | 55' | |||
62' | (7)↑(22)↓ | |||
63' | (18)↑(4)↓ | |||
Puado J. | 1-4 | 73' | ||
74' | (10)↑(30)↓ | |||
74' | (17)↑(15)↓ | |||
(30)↑(14)↓ | 84' | |||
(20)↑(21)↓ | 87' | |||
89' | (19)↑(8)↓ | |||
Joselu | 2-4 | 90' |
Số liệu thống kê RCD Espanyol vs FC Barcelona |
||||
RCD Espanyol | FC Barcelona | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
28% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
72% |
301 |
|
Số đường chuyền |
|
727 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
91% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
3 |
|
Việt vị |
|
3 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
14 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
0 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
6 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
45 |