
Diễn biến chính Osasuna vs Valencia |
||||
18' | 0-1 | Almeida A. | ||
(22)↑(3)↓ | 58' | |||
75' | (6)↑(10)↓ | |||
76' | (22)↑(9)↓ | |||
(23)↑(20)↓ | 76' | |||
(15)↑(14)↓ | 76' | |||
(19)↑(7)↓ | 76' | |||
79' | (11)↑(23)↓ | |||
88' | (12)↑(16)↓ | |||
88' | (19)↑(8)↓ | |||
Budimir A. | 90' |
Số liệu thống kê Osasuna vs Valencia |
||||
Osasuna | Valencia | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
3 |
|
Cản sút |
|
0 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
593 |
|
Số đường chuyền |
|
333 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
66% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
5 |
|
Việt vị |
|
0 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
35 |
|
Ném biên |
|
15 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
4 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
143 |
|
Pha tấn công |
|
76 |
88 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |