
Diễn biến chính Oostende vs Oud Heverlee |
||||
22' | 0-1 | Schrijvers S. | ||
44' | 0-2 | Nathaniel Opoku | ||
(77)↑(7)↓ | 46' | |||
58' | 0-3 | Thorsteinsson J. D. | ||
69' | (43)↑(21)↓ | |||
70' | (6)↑(8)↓ | |||
(6)↑(36)↓ | 75' | |||
(26)↑(16)↓ | 75' | |||
(27)↑(3)↓ | 85' | |||
86' | (15)↑(11)↓ | |||
87' | (77)↑(20)↓ | |||
88' | 0-4 | Nachon Nsingi | ||
90' | (23)↑(33)↓ |
Số liệu thống kê Oostende vs Oud Heverlee |
||||
Oostende | Oud Heverlee | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
6 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
5 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
35% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
65% |
377 |
|
Số đường chuyền |
|
508 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
4 |
|
Việt vị |
|
3 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
15 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
25 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
17 |
|
Ném biên |
|
26 |
25 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
12 |
|
Thử thách |
|
19 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
127 |
|
Pha tấn công |
|
106 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
55 |