
Diễn biến chính Nurnberg vs Magdeburg |
||||
24' | 0-1 | Amaechi X. | ||
46' | (29)↑(10)↓ | |||
46' | (13)↑(14)↓ | |||
(32)↑(7)↓ | 46' | |||
(19)↑(10)↓ | 64' | |||
64' | (17)↑(20)↓ | |||
65' | 0-2 | Burcu L. | ||
(18)↑(20)↓ | 70' | |||
(9)↑(17)↓ | 70' | |||
(44)↑(4)↓ | 81' | |||
81' | (21)↑(25)↓ | |||
84' | 0-3 | Alexander Nollenberger | ||
87' | (27)↑(11)↓ | |||
90' | 0-4 | Hercher P. |
Số liệu thống kê Nurnberg vs Magdeburg |
||||
Nurnberg | Magdeburg | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
9 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
330 |
|
Số đường chuyền |
|
479 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
8 |
|
Đánh đầu |
|
12 |
5 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
12 |
|
Ném biên |
|
15 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
7 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
24 |
|
Long pass |
|
33 |
40 |
|
Pha tấn công |
|
52 |
16 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |