
Diễn biến chính Nice vs Rennes |
||||
Guessand E. | 1-0 | 12' | ||
27' | 1-1 | Kalimuendo A. | ||
Diop S. | 2-1 | 34' | ||
Laborde G. | 3-1 | 45' | ||
46' | (10)↑(7)↓ | |||
49' | 3-2 | Truffert A. | ||
64' | (75)↑(15)↓ | |||
(8)↑(24)↓ | 70' | |||
(25)↑(19)↓ | 71' | |||
85' | (20)↑(17)↓ | |||
(15)↑(10)↓ | 86' | |||
Rosario P. | 90' | |||
(4)↑(29)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Nice vs Rennes |
||||
Nice | Rennes | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
415 |
|
Số đường chuyền |
|
484 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
18 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
4 |
|
Substitution |
|
3 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
24 |
|
Ném biên |
|
18 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
13 |
|
Thử thách |
|
20 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
14 |
|
Long pass |
|
21 |
83 |
|
Pha tấn công |
|
104 |
30 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |