
Diễn biến chính Nagoya Grampus vs Vissel Kobe |
||||
40' | 0-1 | Yamaguchi H. | ||
(10)↑(17)↓ | 46' | |||
56' | (22)↑(14)↓ | |||
67' | (9)↑(18)↓ | |||
(28)↑(6)↓ | 71' | |||
81' | 0-2 | Osako Y. | ||
(25)↑(27)↓ | 83' | |||
88' | (26)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Nagoya Grampus vs Vissel Kobe |
||||
Nagoya Grampus | Vissel Kobe | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
433 |
|
Số đường chuyền |
|
390 |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
31 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
3 |
|
Substitution |
|
3 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
10 |
|
Thử thách |
|
16 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
92 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |