
Diễn biến chính Motherwell vs Hibernian |
||||
26' | 0-1 | Hoilett J. | ||
38' | 0-2 | Kukharevych M. | ||
(52)↑(14)↓ | 46' | |||
(9)↑(11)↓ | 46' | |||
69' | (34)↑(99)↓ | |||
69' | (32)↑(23)↓ | |||
(24)↑(5)↓ | 71' | |||
(12)↑(6)↓ | 72' | |||
81' | 0-3 | Campbell J. | ||
(3)↑(23)↓ | 82' | |||
82' | (10)↑(7)↓ | |||
82' | (18)↑(11)↓ | |||
89' | (2)↑(12)↓ |
Số liệu thống kê Motherwell vs Hibernian |
||||
Motherwell | Hibernian | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
5 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
398 |
|
Số đường chuyền |
|
309 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
66% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
53 |
|
Đánh đầu |
|
50 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
26 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
33 |
|
Ném biên |
|
28 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
25 |
|
Long pass |
|
25 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |