
Diễn biến chính Moreirense vs SC Farense |
||||
(21)↑(31)↓ | 67' | |||
(5)↑(80)↓ | 67' | |||
68' | (7)↑(14)↓ | |||
68' | (19)↑(71)↓ | |||
(95)↑(9)↓ | 73' | |||
(20)↑(77)↓ | 73' | |||
84' | (31)↑(2)↓ | |||
84' | (79)↑(77)↓ | |||
(10)↑(11)↓ | 89' | |||
90' | (21)↑(93)↓ |
Số liệu thống kê Moreirense vs SC Farense |
||||
Moreirense | SC Farense | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
492 |
|
Số đường chuyền |
|
256 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
65% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
42 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
30 |
|
Ném biên |
|
16 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
8 |
|
Thử thách |
|
14 |
23 |
|
Long pass |
|
26 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
77 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |