
Diễn biến chính Montpellier vs Lorient |
||||
(70)↑(9)↓ | 46' | |||
Savanier T. | 1-0 | 55' | ||
69' | (21)↑(44)↓ | |||
(23)↑(10)↓ | 71' | |||
76' | (5)↑(12)↓ | |||
76' | (14)↑(6)↓ | |||
(6)↑(12)↓ | 76' | |||
81' | (22)↑(10)↓ | |||
81' | (11)↑(9)↓ | |||
Karamoh Y. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Montpellier vs Lorient |
||||
Montpellier | Lorient | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
8 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
379 |
|
Số đường chuyền |
|
469 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
18 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
6 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
12 |
|
Ném biên |
|
11 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
6 |
4 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
69 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
73 |