
Diễn biến chính Monaco vs Strasbourg |
||||
Minamino T. | 1-0 | 20' | ||
Minamino T. | 2-0 | 36' | ||
Ben Yedder W. | 3-0 | 58' | ||
59' | (26)↑(9)↓ | |||
59' | (23)↑(12)↓ | |||
(8)↑(4)↓ | 69' | |||
79' | (27)↑(29)↓ | |||
(27)↑(17)↓ | 79' | |||
(21)↑(18)↓ | 79' | |||
79' | (28)↑(3)↓ | |||
(14)↑(12)↓ | 88' | |||
(34)↑(6)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Monaco vs Strasbourg |
||||
Monaco | Strasbourg | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
22 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
570 |
|
Số đường chuyền |
|
438 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
19 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
18 |
18 |
|
Ném biên |
|
14 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
8 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
137 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |