
Diễn biến chính Modena vs Como |
||||
(73)↑(30)↓ | 46' | |||
58' | (28)↑(8)↓ | |||
58' | (10)↑(90)↓ | |||
80' | (44)↑(3)↓ | |||
80' | (77)↑(9)↓ | |||
80' | (26)↑(84)↓ | |||
(32)↑(9)↓ | 81' | |||
(91)↑(5)↓ | 81' |
Số liệu thống kê Modena vs Como |
||||
Modena | Como | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
2 |
|
Cản sút |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
26% |
|
Kiểm soát bóng |
|
74% |
32% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
68% |
229 |
|
Số đường chuyền |
|
648 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
5 |
|
Thử thách |
|
5 |
54 |
|
Pha tấn công |
|
135 |
19 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
58 |