
Diễn biến chính Metz vs Lille |
||||
Mikautadze G. | 1-0 | 23' | ||
31' | 1-1 | Ismaily | ||
44' | 1-2 | Yazici Y. | ||
(18)↑(25)↓ | 46' | |||
(36)↑(22)↓ | 46' | |||
(14)↑(27)↓ | 70' | |||
(11)↑(7)↓ | 70' | |||
77' | (7)↑(12)↓ | |||
(37)↑(6)↓ | 85' | |||
87' | (5)↑(23)↓ | |||
88' | (19)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Metz vs Lille |
||||
Metz | Lille | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
25% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
75% |
288 |
|
Số đường chuyền |
|
706 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
90% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
15 |
|
Ném biên |
|
20 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
13 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
69 |
|
Pha tấn công |
|
140 |
25 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |