
Diễn biến chính Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Hadera |
||||
Zahavi E. | 1-0 | 8' | ||
27' | 1-1 | Donyoh G. | ||
Shahar I. | 2-1 | 40' | ||
Sissokho I. | 83' | |||
90' | 2-2 | Avramov G. | ||
90' | Ibrahim Sangaré |
Số liệu thống kê Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Hadera |
||||
Maccabi Tel Aviv | Hapoel Hadera | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
69% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
31% |
530 |
|
Số đường chuyền |
|
279 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
24 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
6 |
|
Thử thách |
|
7 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |