
Diễn biến chính Lyon vs Le Havre |
||||
58' | (29)↑(9)↓ | |||
58' | (19)↑(8)↓ | |||
(7)↑(8)↓ | 68' | |||
74' | (20)↑(23)↓ | |||
74' | (11)↑(10)↓ | |||
(19)↑(37)↓ | 77' | |||
(24)↑(4)↓ | 77' | |||
89' | (45)↑(14)↓ |
Số liệu thống kê Lyon vs Le Havre |
||||
Lyon | Le Havre | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
1 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
8 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
530 |
|
Số đường chuyền |
|
383 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
22 |
|
Ném biên |
|
17 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
10 |
|
Thử thách |
|
14 |
116 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |