
Diễn biến chính Luton Town vs Everton |
||||
24' | 0-1 | Calvert-Lewin D. | ||
Adebayo E. | 1-1 | 31' | ||
54' | (21)↑(16)↓ | |||
55' | (8)↑(37)↓ | |||
67' | (23)↑(18)↓ | |||
(10)↑(32)↓ | 70' | |||
(30)↑(11)↓ | 80' | |||
80' | (14)↑(9)↓ | |||
80' | (28)↑(27)↓ | |||
(8)↑(14)↓ | 87' |
Số liệu thống kê Luton Town vs Everton |
||||
Luton Town | Everton | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
5 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
409 |
|
Số đường chuyền |
|
415 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
44 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
24 |
|
Ném biên |
|
15 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
6 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
105 |
63 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |