
Diễn biến chính Los Angeles FC vs Austin FC |
||||
Bouanga D. | 1-0 | 40' | ||
Bouanga D. | 2-0 | 57' | ||
(6)↑(11)↓ | 61' | |||
(10)↑(22)↓ | 61' | |||
(24)↑(12)↓ | 61' | |||
62' | (21)↑(23)↓ | |||
62' | (9)↑(37)↓ | |||
63' | (24)↑(17)↓ | |||
Bouanga D. | 3-0 | 68' | ||
71' | (13)↑(7)↓ | |||
71' | (29)↑(14)↓ | |||
(18)↑(99)↓ | 71' | |||
(17)↑(23)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Los Angeles FC vs Austin FC |
||||
Los Angeles FC | Austin FC | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
18 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
37% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
63% |
468 |
|
Số đường chuyền |
|
497 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
11 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
20 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
12 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
121 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |