
Diễn biến chính Lecce vs Sassuolo |
||||
22' | 0-1 | Berardi D. | ||
Krstovic N. | 1-1 | 48' | ||
(10)↑(8)↓ | 63' | |||
64' | (11)↑(20)↓ | |||
(13)↑(25)↓ | 65' | |||
65' | (92)↑(9)↓ | |||
81' | (14)↑(6)↓ | |||
81' | (44)↑(5)↓ | |||
(91)↑(9)↓ | 85' | |||
(11)↑(7)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Lecce vs Sassuolo |
||||
Lecce | Sassuolo | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
1 |
|
Cản sút |
|
5 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
42% |
|
Kiểm soát bóng |
|
58% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
331 |
|
Số đường chuyền |
|
461 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
34 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
25 |
|
Ném biên |
|
29 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
90 |
|
Pha tấn công |
|
118 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |