
Diễn biến chính Lecce vs Genoa |
||||
46' | (21)↑(23)↓ | |||
65' | (53)↑(47)↓ | |||
70' | (59)↑(9)↓ | |||
(14)↑(8)↓ | 73' | |||
(50)↑(25)↓ | 73' | |||
(37)↑(7)↓ | 84' | |||
(3)↑(9)↓ | 84' | |||
88' | (73)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê Lecce vs Genoa |
||||
Lecce | Genoa | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
532 |
|
Số đường chuyền |
|
315 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
24 |
|
Ném biên |
|
18 |
1 |
|
Woodwork |
|
2 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
8 |
|
Thử thách |
|
12 |
19 |
|
Long pass |
|
20 |
134 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
63 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |