
Diễn biến chính Kortrijk vs Royal Antwerp |
||||
32' | 0-1 | Ilenikhena G. | ||
(9)↑(20)↓ | 66' | |||
(6)↑(2)↓ | 70' | |||
(70)↑(14)↓ | 71' | |||
78' | (84)↑(10)↓ | |||
(17)↑(27)↓ | 80' | |||
(54)↑(4)↓ | 81' | |||
90' | (7)↑(19)↓ | |||
90' | (60)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê Kortrijk vs Royal Antwerp |
||||
Kortrijk | Royal Antwerp | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
10 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
3 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
30% |
|
Kiểm soát bóng |
|
70% |
23% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
77% |
270 |
|
Số đường chuyền |
|
638 |
61% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
27 |
|
Ném biên |
|
22 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
6 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
128 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
70 |